📖 Mô tả chi tiết (Description)
Dòng CNP WQ là giải pháp toàn diện dành cho các hệ thống xử lý nước thải, hố móng, hố ga, công trình thoát nước mưa, khu công nghiệp và ứng dụng khai khoáng. Thiết bị được thiết kế dưới dạng bơm chìm với thân máy và rotor được đặt dưới mực nước, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, giảm tiếng ồn và đơn giản hóa hệ thống đường ống.
Trong cấu tạo, bơm WQ gồm hai phần chính: phần động cơ ở phía trên và phần bơm ở phía dưới, ngăn cách bằng một buồng dầu bôi trơn và cụm phớt cơ khí kép. Thiết kế này giúp bảo vệ động cơ khỏi nước và chất bẩn, đồng thời tăng tuổi thọ phớt và vòng bi. Có hai kiểu lắp đặt chính: lắp cố định với coupling tự động hoặc lắp di động — tùy ứng dụng.
Về hiệu suất và dải vận hành, dữ liệu kỹ thuật ghi lưu lượng từ khoảng 3 tới 1.800 m³/h, cột áp từ khoảng 2 tới 66 m, nhiệt độ chất lỏng làm việc lên tới +40 °C. Nanfang Pump Industry Co,.Ltd.+1 Vật liệu thân bơm thường là gang đúc hoặc thép, trục bằng inox và cánh có thể là gang hoặc inox tùy cụ thể model. Công suất động cơ có thể lên tới nhiều chục kW để đáp ứng lưu lượng lớn và môi trường nặng.
Ưu điểm nổi bật của dòng WQ bao gồm khả năng chịu tạp chất và chất rắn (tùy model có phiên bản cánh mở hoặc cắt rác), khả năng vận hành chìm liên tục, bảo trì đơn giản (nhiều model hỗ trợ rút phần rotor từ phía trên mà không cần tháo đường ống), đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường nước thải, mưa và bùn.
⚙️ Ứng dụng
-
Hệ thống thoát nước mưa, hố ga đô thị
-
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
-
Hố móng công trình, khai khoáng, bùn hố
-
Hệ thống tưới tiêu hoặc thoát nước nông nghiệp lớn
-
Ứng dụng cần lưu lượng lớn và đặt chìm trong nước
✅ Khi lựa chọn và vận hành
Khi tư vấn khách hàng nên yêu cầu các thông số: lưu lượng (m³/h), cột áp (m), đường kính hút/xả, độ sâu đặt máy, loại chất lỏng (nước thải, bùn, nước mưa), kích thước chất rắn cho phép, cũng như điện áp/tần số địa phương. Nếu chất lỏng chứa nhiều hạt rắn hoặc yêu cầu cột áp cao hơn dải chuẩn thì cần chọn phiên bản WQ-H hoặc dòng chuyên biệt.
Bảo trì định kỳ phần phớt cơ khí, vòng bi, kiểm tra buồng dầu và đảm bảo nguồn điện ổn định sẽ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
🧮 Thuộc tính sản phẩm (Attributes)
-
Material: Cast Iron / Stainless Steel (Inox)
-
Flow range: ~3 – 1 800 m³/h
-
Head range: ~2 – 66 m
-
Temperature range: 0 °C – +40 °C
-
Manufacturer: CNP (Nanfang Pump Industry)




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.